feat: strings.xml: modify more strings
Signed-off-by: Cuynu <cuynu@proton.me>
This commit is contained in:
parent
f6e3dccf6b
commit
4391a749e6
1 changed files with 9 additions and 9 deletions
|
|
@ -95,13 +95,13 @@
|
|||
<string name="app_extra_apps_invisible_count">%d Ứng dụng bổ sung được ẩn</string>
|
||||
<string name="app_warning_risky_package_title">Gói rủi ro</string>
|
||||
<string name="app_warning_risky_package_desc">Gói này được đánh dấu là rủi ro và bạn có thể gây ra lỗi cho các ứng dụng được ẩn. Bạn có muốn tiếp tục không?</string>
|
||||
<string name="app_spoof">Giả lập</string>
|
||||
<string name="app_hide_installation_source">Giả lập các nguồn cài đặt</string>
|
||||
<string name="app_hide_installation_source_desc">Tất cả các ứng dụng của người dùng sẽ bị giả lập là đã cài đặt trên Play Store cho ứng dụng này</string>
|
||||
<string name="app_hide_installation_source_system">Giả lập luôn cho các ứng dụng hệ thống</string>
|
||||
<string name="app_hide_installation_source_system_desc">Tất cả các ứng dụng hệ thống sẽ được giả lập là đã cài đặt từ Play Store cho ứng dụng này</string>
|
||||
<string name="app_spoof">Bịp</string>
|
||||
<string name="app_hide_installation_source">Bịp nguồn cài</string>
|
||||
<string name="app_hide_installation_source_desc">Tất cả các ứng dụng của người dùng sẽ bị bịp là đã cài đặt trên Google Play cho ứng dụng này</string>
|
||||
<string name="app_hide_installation_source_system">Bịp luôn cho các ứng dụng hệ thống</string>
|
||||
<string name="app_hide_installation_source_system_desc">Tất cả các ứng dụng hệ thống sẽ được bịp là đã cài đặt từ Google Play cho ứng dụng này</string>
|
||||
<string name="app_exclude_target_installation_source">Loại trừ ứng dụng mục tiêu(đang thiết lập)</string>
|
||||
<string name="app_exclude_target_installation_source_desc">Bạn có thể bật nó nếu ứng dụng này không có sẵn trên Play Store</string>
|
||||
<string name="app_exclude_target_installation_source_desc">Bạn có thể bật nếu ứng dụng này không có sẵn trên Google Play</string>
|
||||
<string name="app_force_stop_warning">Đừng quên buộc dừng ứng dụng mục tiêu sau khi lưu cấu hình</string>
|
||||
<string name="app_invert_activity_launch_protection">Đảo ngược lựa chọn Tắt bảo vệ khởi chạy hoạt động</string>
|
||||
<string name="app_invert_activity_launch_protection_desc">Tùy chọn này sẽ đảo ngược lựa chọn \"Tắt bảo vệ khởi chạy hoạt động\" trong Cài đặt.</string>
|
||||
|
|
@ -155,9 +155,9 @@
|
|||
<string name="settings_permission_denied">Quyền bị từ chối</string>
|
||||
<string name="settings_force_mount_data">Thực thi cách ly dữ liệu cho tất cả các ứng dụng</string>
|
||||
<string name="settings_force_mount_data_summary">Tính năng cô lập dữ liệu bị vô hiệu hóa đối với các ứng dụng mục tiêu có API thấp hơn 30 theo mặc định</string>
|
||||
<string name="settings_detail_log">Nhật ký chi tiết gỡ lỗi</string>
|
||||
<string name="settings_detail_log">Log debug chi tiết</string>
|
||||
<string name="settings_max_log_size">Kích cỡ bộ đệm nhật ký</string>
|
||||
<string name="settings_hide_icon">Ẩn mô đun trong Trình khởi chạy</string>
|
||||
<string name="settings_hide_icon">Ẩn mô đun trong launcher</string>
|
||||
<string name="settings_hide_icon_summary">Bạn vẫn có thể mở ứng dụng trong Xposed</string>
|
||||
<string name="settings_bypass_risky_package_warning">Bỏ qua cảnh báo gói rủi ro</string>
|
||||
<string name="settings_bypass_risky_package_warning_summary">Lưu ý rằng nhà phát triển không chịu trách nhiệm về các vấn đề liên quan đến gói rủi ro trước hoặc sau khi bạn bật tính năng này</string>
|
||||
|
|
@ -169,7 +169,7 @@
|
|||
<string name="settings_no_undone_warning">Thao tác không thể hoàn tác.</string>
|
||||
<string name="settings_package_query_workaround">Tìm gói cài đặt thay thế</string>
|
||||
<string name="settings_package_query_workaround_summary">Đừng bật lựa chọn này nếu bạn thấy danh sách tên gói ứng dụng trong ứng dụng này đúng cách.</string>
|
||||
<string name="settings_launcher_icon">Biểu tượng khởi động</string>
|
||||
<string name="settings_launcher_icon">Biểu tượng app</string>
|
||||
<string name="settings_language">Ngôn ngữ</string>
|
||||
<string name="settings_translate">Giúp chúng tôi dịch</string>
|
||||
<string name="settings_translate_summary">Giúp chúng tôi dịch %s sang ngôn ngữ của bạn</string>
|
||||
|
|
|
|||
Loading…
Reference in a new issue